Trong giao dịch kinh doanh quốc tế, hợp đồng bảo mật thông tin quốc tế song ngữ (Non-Disclosure Agreement – NDA hoặc Confidentiality Agreement) là văn bản pháp lý quan trọng để bảo vệ thông tin nhạy cảm như bí mật kinh doanh, công nghệ, dữ liệu khách hàng khi hợp tác với đối tác nước ngoài.
Đặc biệt với doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, hợp đồng NDA quốc tế song ngữ (Việt – Anh) giúp tránh hiểu lầm ngôn ngữ, đảm bảo tính pháp lý và thường quy định phiên bản tiếng Anh ưu tiên.
Bài viết này diendanthongtin.com hướng dẫn chi tiết cấu trúc, thuật ngữ phổ biến và cung cấp mẫu hợp đồng bảo mật thông tin quốc tế song ngữ để bạn tham khảo.
Hợp Đồng Bảo Mật Thông Tin Quốc Tế Song Ngữ Là Gì?
Hợp đồng NDA quốc tế song ngữ là thỏa thuận bằng hai ngôn ngữ (thường Việt Nam – Anh) giữa bên tiết lộ thông tin (Disclosing Party) và bên nhận (Receiving Party), cam kết không tiết lộ thông tin bảo mật cho bên thứ ba. Loại hợp đồng này phổ biến trong đàm phán hợp tác, M&A, chuyển giao công nghệ hoặc hợp đồng dịch vụ.
Có hai loại chính:
- Một chiều (Unilateral NDA): Chỉ một bên tiết lộ thông tin.
- Hai chiều (Mutual NDA): Cả hai bên đều tiết lộ thông tin lẫn nhau.
Hợp đồng phải tuân thủ luật Việt Nam (Bộ luật Dân sự 2015, Luật Sở hữu trí tuệ) và có thể áp dụng luật quốc tế (luật Anh, Singapore).
Tham khảo mẫu chuẩn tại: https://mauhopdong.vn/hop-dong-bao-mat-thong-tin-quoc-te-song-ngu
Cấu Trúc Chuẩn Của Hợp Đồng NDA Quốc Tế Song Ngữ
Một NDA chuẩn thường có cấu trúc song song hai ngôn ngữ và bao gồm:
- Tiêu đề và thông tin cơ bản (Title, Date, Parties).
- Phần mở đầu (Recitals): Mục đích hợp đồng.
- Định nghĩa (Definitions): Xác định “Thông tin bảo mật” (Confidential Information).
- Nghĩa vụ bảo mật (Obligations of Confidentiality).
- Thời hạn (Term).
- Ngoại lệ (Exclusions): Thông tin công khai không bảo mật.
- Trả lại thông tin (Return of Information).
- Bồi thường (Remedies and Indemnification).
- Giải quyết tranh chấp (Dispute Resolution).
- Điều khoản chung (General Provisions): Ngôn ngữ ưu tiên, chữ ký.
Thuật Ngữ Thường Gặp Trong Hợp Đồng NDA Tiếng Anh
- Confidential Information: Thông tin bảo mật.
- Disclosing Party: Bên tiết lộ thông tin.
- Receiving Party: Bên nhận thông tin.
- Mutual NDA: NDA hai chiều.
- Breach: Vi phạm.
- Injunctive Relief: Lệnh cấm tòa án.
- Governing Law: Luật áp dụng.
Mẫu Hợp Đồng Bảo Mật Thông Tin Quốc Tế Song Ngữ (Mutual NDA Template)
Dưới đây là mẫu NDA hai chiều song ngữ Việt – Anh cơ bản cho giao dịch quốc tế. Lưu ý: Đây chỉ là mẫu tham khảo, hãy chỉnh sửa và nhờ luật sư kiểm tra để phù hợp với trường hợp cụ thể.
Tìm kiếm mẫu hợp đồng về mặt thông tin – công nghệ thông tin – dữ liệu tại: https://mauhopdong.vn/
NON-DISCLOSURE AGREEMENT / HỢP ĐỒNG BẢO MẬT THÔNG TIN
Agreement No.: [Số hợp đồng] / Ngày: [Date]
Party A / Bên A: Name / Tên: [Tên công ty/cá nhân] Address / Địa chỉ: [Địa chỉ]
Party B / Bên B: Name / Tên: [Tên công ty/cá nhân] Address / Địa chỉ: [Địa chỉ]
The Parties agree as follows / Các Bên thống nhất như sau:
Article 1: Definition of Confidential Information “Confidential Information” means any information disclosed by one Party to the other, including business plans, technical data, etc. / “Thông tin bảo mật” nghĩa là bất kỳ thông tin nào mà một Bên tiết lộ cho Bên kia, bao gồm kế hoạch kinh doanh, dữ liệu kỹ thuật, v.v.
Article 2: Obligations The Receiving Party shall not disclose Confidential Information to third parties and shall use it only for the Purpose. / Bên nhận thông tin không được tiết lộ Thông tin bảo mật cho bên thứ ba và chỉ sử dụng cho Mục đích.
Article 3: Exclusions Confidential Information does not include information that is publicly known or independently developed. / Thông tin bảo mật không bao gồm thông tin đã công khai hoặc được phát triển độc lập.
Article 4: Term This Agreement shall remain in effect for [thời gian, ví dụ: 5 years] from the date of disclosure. / Hợp đồng này có hiệu lực trong [thời gian] kể từ ngày tiết lộ.
Article 5: Return of Information Upon request, the Receiving Party shall return or destroy all Confidential Information. / Khi có yêu cầu, Bên nhận phải trả lại hoặc tiêu hủy toàn bộ Thông tin bảo mật.
Article 6: Remedies In case of breach, the Disclosing Party is entitled to injunctive relief and damages. / Trong trường hợp vi phạm, Bên tiết lộ có quyền yêu cầu lệnh cấm và bồi thường thiệt hại.
Article 7: Governing Law and Disputes This Agreement is governed by the laws of [quốc gia, ví dụ: England]. Disputes settled by arbitration at [nơi, ví dụ: SIAC]. / Hợp đồng này chịu sự điều chỉnh của luật [quốc gia]. Tranh chấp được giải quyết bằng trọng tài tại [nơi].
Article 8: Language This Agreement is executed in Vietnamese and English. In case of discrepancy, the English version shall prevail. / Hợp đồng này được lập bằng tiếng Việt và tiếng Anh. Trong trường hợp có sự khác biệt, phiên bản tiếng Anh ưu tiên.
In witness whereof / Để làm chứng:
Party A / Bên A ___________________ Party B / Bên B ___________________
Lời Khuyên Từ diendanthongtin.com Khi Soạn Hợp Đồng NDA Quốc Tế Song Ngữ
- Rõ ràng định nghĩa “Thông tin bảo mật” để tránh tranh cãi.
- Quy định thời hạn bảo mật hợp lý (thường 2-5 năm, hoặc vĩnh viễn với bí mật thương mại).
- Luôn ghi rõ ngôn ngữ ưu tiên (thường là tiếng Anh trong giao dịch quốc tế).
- Sử dụng NDA trước khi chia sẻ thông tin nhạy cảm trong đàm phán.
Hợp đồng bảo mật thông tin quốc tế song ngữ là “lá chắn” bảo vệ tài sản vô hình của doanh nghiệp. Nếu bạn cần mẫu NDA một chiều, chuyên ngành cụ thể (IT, M&A), hoặc chỉnh sửa mẫu trên, hãy để lại bình luận để được hỗ trợ thêm!
XEM THÊM BÀI VIẾT VỀ HỢP ĐỒNG THÔNG TIN – DỮ LIỆU KHÁC